字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
避溺山隅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避溺山隅
避溺山隅
Nghĩa
1.谓防止淹死而躲入山隅。表示远远回避。
Chữ Hán chứa trong
避
溺
山
隅