字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避热
避热
Nghĩa
1.谓天气炎热时暂居凉爽之地。 2.乘凉,纳凉。
Chữ Hán chứa trong
避
热