字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避煞
避煞
Nghĩa
1.旧时迷信,谓人死之后若干日,魂随煞返归生时之宅,是日家人外出回避叫"避煞"。
Chữ Hán chứa trong
避
煞