字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避猫鼠
避猫鼠
Nghĩa
1.指见猫就躲避的老鼠。形容畏惧谦恭之极。
Chữ Hán chứa trong
避
猫
鼠