字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避眚
避眚
Nghĩa
1.旧时的一种风俗。于死者回煞之期,死者家属举家外出以避。
Chữ Hán chứa trong
避
眚