字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避第
避第
Nghĩa
1.谓避仕宦之途而退居家中。
Chữ Hán chứa trong
避
第