字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避藉陛
避藉陛
Nghĩa
1.指高的台阶。
Chữ Hán chứa trong
避
藉
陛
避藉陛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台