字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避谷
避谷
Nghĩa
1.即辟谷。古称行导引之术,不食五谷,可以长生。
Chữ Hán chứa trong
避
谷