字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避趋
避趋
Nghĩa
1.离开与接近;避退与向前。
Chữ Hán chứa trong
避
趋