字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避迹违心
避迹违心
Nghĩa
1.违背本意而隐匿。
Chữ Hán chứa trong
避
迹
违
心