字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避邪
避邪
Nghĩa
迷信的人指用符咒等避免邪祟。
Chữ Hán chứa trong
避
邪