字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避隐
避隐
Nghĩa
1.遮蔽;隐蔽。 2.避世隐居。 3.回避躲藏。 4.避忌隐瞒。
Chữ Hán chứa trong
避
隐
避隐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台