字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
避静 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避静
避静
Nghĩa
1.避闹取静。 2.天主教内的一种宗教活动。在一定时期内,避开"俗务",进行宗教静修,故称。活动方式一般为教徒听神父讲道和个人静思。
Chữ Hán chứa trong
避
静