字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避风港
避风港
Nghĩa
供船只躲避大风浪的港湾。比喻供躲避激烈斗争的地方。
Chữ Hán chứa trong
避
风
港