字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避风灯
避风灯
Nghĩa
1.即马灯。因其能防风雨,故名。
Chữ Hán chứa trong
避
风
灯