字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邀伏
邀伏
Nghĩa
1.设伏兵拦击。
Chữ Hán chứa trong
邀
伏