字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邀喝
邀喝
Nghĩa
1.旧时官吏出行时前驱喝道的人。
Chữ Hán chứa trong
邀
喝