字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
邃密 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邃密
邃密
Nghĩa
1.幽深。 2.高远宏大。 3.精细,精密。 4.谓精密研究。
Chữ Hán chứa trong
邃
密