字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邃幕
邃幕
Nghĩa
1.厚重的大幕。比喻深沉的夜色。
Chữ Hán chứa trong
邃
幕
邃幕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台