字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
邅迍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邅迍
邅迍
Nghĩa
1.亦作"邅屯"。 2.行走困难。 3.困顿,不顺利。
Chữ Hán chứa trong
邅
迍