字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邅迹虎
邅迹虎
Nghĩa
1.跛足老虎。
Chữ Hán chứa trong
邅
迹
虎
邅迹虎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台