字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
邕容 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邕容
邕容
Nghĩa
1.犹雍容。形容文雅大方,从容不迫。邕,通"雍"。 2.邕州和容州的并称。
Chữ Hán chứa trong
邕
容