字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
邕溃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邕溃
邕溃
Nghĩa
1.谓河道壅塞和河堤溃决。邕,通"壅"。
Chữ Hán chứa trong
邕
溃