字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
邕熙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邕熙
邕熙
Nghĩa
1.邕,通"雍"⊥洽兴盛。亦指和平盛世。 2.邕,通"雍"。三国魏鼓吹曲名。
Chữ Hán chứa trong
邕
熙