字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邛葛
邛葛
Nghĩa
1.邛地所产的葛布。古代邛都以产葛絺着称。
Chữ Hán chứa trong
邛
葛