字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
邛蓌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邛蓌
邛蓌
Nghĩa
1.邛杖与蓌酱的并称。二者皆名著于时。
Chữ Hán chứa trong
邛
蓌