字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
那咱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
那咱
那咱
Nghĩa
1.亦作"那昝"。亦作"那咱"。 2.犹那时候。
Chữ Hán chứa trong
那
咱