字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
那咱晩
那咱晩
Nghĩa
1.犹言那时候。
Chữ Hán chứa trong
那
咱
晩