字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
邦伯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邦伯
邦伯
Nghĩa
1.州牧。古代用以称一方诸侯之长。《书.召诰》"命庶殷侯甸男邦伯。"孔传"邦伯,方伯,即州牧也。"后因称刺史﹑知州等一州的长官。
Chữ Hán chứa trong
邦
伯