字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邦布
邦布
Nghĩa
1.国家法定的流通货币。 2.指口钱。人口税的一种。
Chữ Hán chứa trong
邦
布