字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
邦朋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邦朋
邦朋
Nghĩa
1.亦作"邦倗"。 2.互相勾结违法乱政的人;朋党。
Chữ Hán chứa trong
邦
朋