字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
邦桀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邦桀
邦桀
Nghĩa
1.亦作"邦杰"。 2.《诗.卫风.伯兮》"伯兮朼兮,邦之桀兮。"郑玄笺"桀,英桀,言贤也。"孔颖达疏"杰者,俊秀之名人。"后因以"邦杰"指国中俊秀杰出的人才。
Chữ Hán chứa trong
邦
桀