字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
邦老 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邦老
邦老
Nghĩa
1.宋元戏曲里扮演盗匪﹑凶徒等角色的俗称。元杂剧里一般由净扮演。
Chữ Hán chứa trong
邦
老