字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邦赋
邦赋
Nghĩa
1.《周礼.天官.职内》"掌邦之赋入。"贾公彦疏"掌邦之赋入者,谓九职﹑九贡﹑九赋之税入皆掌之,独云赋入者,赋是搆名。"后因以"邦赋"指国家财政。
Chữ Hán chứa trong
邦
赋