字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
邦都 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邦都
邦都
Nghĩa
1.距王城四百里到五百里的地方。即公之采地与王同母弟及王之庶子所食邑。
Chữ Hán chứa trong
邦
都