字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邪见幢
邪见幢
Nghĩa
1.佛教指邪人所标榜的邪见,以大将之幢旗为喻。
Chữ Hán chứa trong
邪
见
幢