字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邬落马
邬落马
Nghĩa
1.源于古代突厥语ulaq。驿马。
Chữ Hán chứa trong
邬
落
马
邬落马 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台