字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邮戳
邮戳
Nghĩa
1.邮政日戳的简称。是邮电局盖在邮件上,注销邮票并标明收发日期的戳子。
Chữ Hán chứa trong
邮
戳