字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邱嫂
邱嫂
Nghĩa
1.长嫂,大嫂。清刘大櫆《江贞女传》"贞女既归顾氏,德炜奉丘嫂为一家之主。"清赵翼《漂母祠》诗"客来辧斧似丘嫂,饭后打钟如阇黎。"一说为寡嫂。
Chữ Hán chứa trong
邱
嫂