字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邵平瓜
邵平瓜
Nghĩa
1.即东陵瓜。邵平,秦故东陵侯,秦亡后,为布衣,种瓜长安城东青门外,瓜味甜美,时人谓之"东陵瓜"。见《三辅黄图》卷一◇世因以"邵平瓜"美称退官之人的瓜田。
Chữ Hán chứa trong
邵
平
瓜