字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
邹城市 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邹城市
邹城市
Nghĩa
在山东省西南部、京沪铁路线上。为我国历史文化名城。1992年设市。人口108万(1995年)。有煤等矿产。名胜古迹有峄山、孟庙、孟林、孟府、邾国故城遗址和钢山、铁山的北朝石刻。
Chữ Hán chứa trong
邹
城
市