字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邹枚
邹枚
Nghĩa
1.汉邹阳﹑枚乘的并称。北魏郦道元《水经注.睢水》"梁王与邹﹑枚﹑司马相如之徒极游于其上。"两人皆以才辩著名当时◇因以"邹枚"借指富于才辩之士。
Chữ Hán chứa trong
邹
枚