字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邹马
邹马
Nghĩa
1.汉邹阳和司马相如的并称。南朝齐谢杋《拟宋玉》"邹马之宾咸至,申穆之体已酬。"后作为著名文士的通称。
Chữ Hán chứa trong
邹
马