字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
邻杵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邻杵
邻杵
Nghĩa
1.指邻近的捣衣声。多用以烘托旅人寒夜的寂寞。
Chữ Hán chứa trong
邻
杵