字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
郁垒神荼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
郁垒神荼
郁垒神荼
Nghĩa
1.二神名。传说善治恶鬼,故旧时民间奉为门神。 2.指桃符﹑春联。
Chữ Hán chứa trong
郁
垒
神
荼