字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
郁捋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
郁捋
郁捋
Nghĩa
1.声音屈伸变化貌。《文选.潘岳》"郁捋劫悟,泓宏融裔。"吕向注"郁捋,声屈申貌。"一说,为口循乐器之孔貌。李善注"郁捋,口循孔貌。劫悟,气相冲激。"
Chữ Hán chứa trong
郁
捋