字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
郁攸
郁攸
Nghĩa
1.火气﹐火焰。《左传.哀公三年》"济濡帷幕,郁攸从之,蒙葺公屋。"杜预注"郁攸,火气也。"一说为救火器具。见清王绍兰《王氏经说》。 2.火灾。 3.形容烟火或热气蒸腾。
Chữ Hán chứa trong
郁
攸