郁纡

Nghĩa

1.忧思萦绕貌。 2.盘曲迂回貌。 3.形容烟气浓郁缭绕。 4.殷切委婉。

Chữ Hán chứa trong

郁纡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台