字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
郁纡
郁纡
Nghĩa
1.忧思萦绕貌。 2.盘曲迂回貌。 3.形容烟气浓郁缭绕。 4.殷切委婉。
Chữ Hán chứa trong
郁
纡
郁纡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台