字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
郁膈
郁膈
Nghĩa
1.指气血郁结于胸膈的病症。
Chữ Hán chứa trong
郁
膈