字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
郁郁芊芊
郁郁芊芊
Nghĩa
1.犹言郁郁葱葱。草木苍翠茂盛貌。 2.犹言郁郁葱葱。气盛貌。
Chữ Hán chứa trong
郁
芊